😔
Rào cản #1障壁 #1Problem #1
Ứng viên bị bỏ rơi sau khi sang Nhật渡航後に放置される求職者Candidates abandoned after arriving in Japan
Nhiều tổ chức chỉ quan tâm đến khi ký hợp đồng. Sau đó ứng viên phải tự xoay xở — từ thủ tục cư trú đến tranh chấp lương — một mình ở xứ lạ.多くの組織は契約締結まで。その後、求職者は居住手続きから賃金紛争まで、異国の地で一人で対処するしかない。Many organizations care only until contracts are signed. After that, candidates handle everything alone — from residency to salary disputes — in a foreign country.
📋
Rào cản #2障壁 #2Problem #2
Quy trình giấy tờ lạc hậu, chậm và dễ mắc lỗi時代遅れで遅く、ミスが多い書類手続きOutdated, slow and error-prone paperwork
Excel, email, file Word — mỗi hồ sơ qua tay 5–7 người. Một lỗi nhỏ trong COE hoặc visa là mất thêm 4–8 tuần chờ đợi của ứng viên.Excel・メール・Wordファイル — 1件の書類が5〜7人の手を経る。COEやビザの小さなミスが求職者に4〜8週間の待機を強いる。Excel, emails, Word files — each application passes through 5-7 hands. One small error in COE or visa costs candidates 4-8 more weeks of waiting.
🧱
Rào cản #3障壁 #3Problem #3
Rào cản ngôn ngữ chưa thật sự được giải quyết本当には解決されていない言語の壁Language barrier never truly solved
Phiên dịch ad hoc, không nhất quán. DN Nhật hỏi, Coordinator dịch sai. Ứng viên ký hợp đồng không hiểu nội dung. Cả hai đều thiệt từ ngay ngày đầu.場当たり的で一貫性のない通訳。日系企業の質問がコーディネーターに誤訳される。求職者は内容を理解せず契約に署名。初日から双方が損をする。Ad-hoc, inconsistent translation. Japanese companies' questions get mistranslated. Candidates sign contracts they don't understand. Both sides lose from day one.
💸
Rào cản #4障壁 #4Problem #4
Chi phí trung gian đẩy gánh nặng lên ứng viên中間コストが求職者に転嫁されるIntermediary costs pushed onto candidates
Phí môi giới, phí tổ chức đưa đi, phí đào tạo — nhiều nơi thu phí cao từ ứng viên trước khi họ kiếm được đồng yen đầu tiên. Nhiều ứng viên vay nợ để đi.仲介料・送り出し機関費・研修費 — 最初の円を稼ぐ前に高額を徴収するところも。多くの求職者が借金して渡航する。Brokerage fees, sending org fees, training fees — some collect high fees from candidates before they earn their first yen. Many candidates go into debt to travel.
🎯
Rào cản #5障壁 #5Problem #5
Matching sai — ứng viên nhận việc không phù hợpミスマッチ — 合わない仕事に就く求職者Wrong matching — candidates placed in unsuitable jobs
Tỷ lệ bỏ việc trong năm đầu cao vì matching dựa trên "chỉ tiêu số lượng" thay vì phù hợp thực sự. Doanh nghiệp Nhật mất chi phí tuyển lại, ứng viên mất thời gian và cơ hội.「数字のノルマ」ベースのマッチングにより初年度の離職率が高い。日系企業は再採用コストを失い、求職者は時間と機会を失う。High first-year turnover due to "quota-based" rather than real matching. Japanese companies lose rehiring costs, candidates lose time and opportunity.
📵
Rào cản #6障壁 #6Problem #6
Doanh nghiệp Nhật không biết chuyện gì đang xảy ra何が起きているか分からない日本企業Japanese companies have no visibility into what's happening
Phía Nhật chờ và không biết hồ sơ đang ở bước nào. Không có dashboard, không có báo cáo tiến độ. Một email duy nhất "đang xử lý" cho mọi thứ.日本側は待つばかりで、書類がどの段階にあるか分からない。ダッシュボードも進捗レポートもない。すべてに「処理中」という一通のメールだけ。The Japanese side waits with no idea what stage their applications are at. No dashboard, no progress reports. Just one "processing" email for everything.
🔒
Rào cản #7障壁 #7Problem #7
Thông tin thị trường lao động Nhật đến chậm và thiếu chính xác遅くて不正確な日本労働市場情報Japan labor market information arrives slow and inaccurate
Luật Tokutei, mức lương tối thiểu, quy định gia hạn visa thay đổi liên tục. Nhiều tổ chức cập nhật chậm hoặc không cập nhật — ứng viên vi phạm pháp luật mà không hay biết.特定技能の法律・最低賃金・ビザ更新規定は頻繁に変わる。多くの組織は更新が遅いか全くしない — 求職者が知らぬ間に違法状態になる。Tokutei rules, minimum wages, visa renewal requirements change constantly. Many organizations update slowly or not at all — candidates unknowingly fall out of compliance.
🤝
Rào cản #8障壁 #8Problem #8
Thiếu đối tác đáng tin cậy cho nhà đầu tư Nhật tại Việt Namベトナムの日本人投資家に信頼できるパートナーが不足Lack of trustworthy partners for Japanese investors in Vietnam
DN Nhật muốn mở rộng sang Việt Nam nhưng không biết ai thật sự am hiểu cả hai hệ thống pháp lý, văn hoá kinh doanh và thị trường lao động địa phương cùng một lúc.ベトナムへの展開を望む日系企業が、両国の法制度・ビジネス文化・現地労働市場を同時に深く理解している信頼できるパートナーを見つけられない。Japanese companies wanting to expand to Vietnam can't find partners who truly understand both legal systems, business cultures and local labor markets simultaneously.